Lưới inox đan ô 15 mm là loại lưới kim loại được tạo thành bằng cách đan các sợi dây inox theo hai phương vuông góc, thường theo kiểu đan vuông đơn, tạo ra các mắt lưới hình vuông có kích thước danh nghĩa khoảng 15 × 15 mm.
1. Đặc điểm cấu tạo
Kiểu lưới: lưới inox đan, mắt vuông.
Kích thước ô lưới: khoảng 15 mm × 15 mm.
Phương pháp đan: sợi dọc và sợi ngang lần lượt luồn trên – dưới, liên kết cơ học với nhau, không hàn tại các điểm giao.
Vật liệu: thép không gỉ inox, phổ biến:
SUS 304: chống gỉ tốt, phù hợp môi trường thông thường.
SUS 316: chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường ẩm, hóa chất nhẹ, nước biển hoặc khu vực có hơi muối.
Có thể có các mác inox khác theo yêu cầu kỹ thuật.
Bề mặt: sáng bóng hoặc mờ tùy loại dây inox và phương pháp xử lý bề mặt.
Hình dạng cung cấp: dạng cuộn hoặc tấm cắt theo kích thước yêu cầu.
Mép lưới: có thể để mép cắt, gập biên, viền khung hoặc gia công theo bản vẽ.
2. Ý nghĩa của “ô 15 mm”
Kích thước ô lưới thường được hiểu là khoảng hở thông thủy giữa hai sợi dây liền kề, không phải khoảng cách tâm – tâm.
Ví dụ:
Kích thước ô hở: 15 mm
Đường kính sợi inox: 2 mm
Bước lưới thực tế: khoảng 17 mm
Vì vậy, khi đặt hàng không nên chỉ ghi “lưới inox ô 15 mm”, mà nên ghi đầy đủ:
Lưới inox đan ô vuông 15 × 15 mm, dây inox đường kính … mm, vật liệu SUS 304 hoặc SUS 316.
3. Đường kính dây thường dùng
Với ô lưới 15 mm, đường kính dây có thể được lựa chọn tùy theo độ cứng và tải trọng yêu cầu:
Đường kính dây tham khảo
Đặc điểm
1,0–1,2 mm
Nhẹ, mềm, dễ uốn, phù hợp chắn, phân vùng, thông gió
1,5–2,0 mm
Cân bằng giữa độ bền, trọng lượng và khả năng gia công
2,5–3,0 mm
Cứng và chắc hơn, phù hợp làm khung chắn, giỏ, vách bảo vệ
Trên 3,0 mm
Dùng cho kết cấu cần độ cứng cao, thường gia công dạng tấm hoặc theo bản vẽ
Đường kính dây càng lớn thì lưới càng nặng, cứng và chịu va đập tốt hơn, nhưng diện tích thông thoáng sẽ giảm tương đối.
4. Độ thoáng và khả năng lọc
Lưới ô 15 mm có diện tích thông thoáng khá lớn, phù hợp cho:
Thông gió và lưu thông không khí.
Chắn vật thể lớn.
Phân loại vật liệu có kích thước tương đối lớn.
Làm vách ngăn hoặc hàng rào bảo vệ.
Làm tấm chắn máy, lồng bảo vệ hoặc giỏ chứa.
Lưới này không phù hợp cho lọc bụi mịn, lọc bột hoặc phân loại hạt nhỏ, vì kích thước mắt lưới lớn. Khả năng giữ vật liệu thực tế còn phụ thuộc vào hình dạng, độ dài và kích thước của vật cần sàng.
5. Ưu điểm
Chống gỉ và chống ăn mòn tốt hơn lưới thép đen hoặc thép mạ thông thường.
Không cần sơn phủ định kỳ trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Bề mặt sạch, sáng, dễ vệ sinh.
Có độ bền cơ học và khả năng chịu va đập tốt.
Có thể cắt, uốn, cuộn hoặc lắp vào khung.
Kết cấu đan giúp lưới có độ linh hoạt nhất định.
Mắt lưới đều, hình thức gọn và chuyên nghiệp.
Phù hợp với các công trình yêu cầu vệ sinh, chống gỉ hoặc tiếp xúc với hơi ẩm.
6. Hạn chế cần lưu ý
Giá thành cao hơn lưới thép mạ kẽm hoặc lưới thép sơn.
Nếu dùng trong môi trường chứa muối hoặc hóa chất, inox 304 có thể bị ố hoặc ăn mòn cục bộ; nên cân nhắc inox 316.
Lưới đan có thể bị xô lệch mắt khi chịu lực kéo mạnh hoặc va đập tập trung.
Khả năng chịu tải không thể xác định chỉ dựa vào kích thước ô 15 mm. Cần biết thêm:
Đường kính dây.
Kích thước tấm hoặc khẩu độ khung.
Cách cố định mép lưới.
Tải trọng tác dụng.
Khoảng cách giữa các điểm đỡ.
Không nên nhầm với lưới inox hàn ô 15 mm. Lưới hàn có các mối hàn cố định, cứng và ổn định hình học hơn; lưới đan linh hoạt hơn nhưng có thể bị biến dạng khi chịu lực ngang.
7. Khối lượng tham khảo
Khối lượng phụ thuộc chủ yếu vào đường kính dây. Công thức ước tính cho lưới đan ô vuông là:
Với lưới inox, khối lượng thực tế có thể dao động do dung sai dây, kiểu đan và mép gia công.
Ví dụ với ô hở 15 mm:
Dây inox
Khối lượng ước tính
Dây 1,5 mm
khoảng 1,7 kg/m²
Dây 2,0 mm
khoảng 2,9 kg/m²
Dây 2,5 mm
khoảng 4,3 kg/m²
Dây 3,0 mm
khoảng 6,2 kg/m²
Các giá trị trên chỉ dùng để tham khảo khi lập dự toán, không thay thế khối lượng cân thực tế.
8. Ứng dụng phổ biến
Lưới inox đan ô 15 mm thường được sử dụng làm:
Lưới chắn bảo vệ máy móc, thiết bị.
Vách ngăn, cửa chắn hoặc tấm chắn an toàn.
Lồng bảo vệ động cơ, quạt, băng tải.
Giỏ chứa, khay sấy, khay rửa hoặc khay công nghiệp.
Tấm chắn trong ngành thực phẩm, thủy sản và dược phẩm.
Lưới thông gió, che chắn cửa sổ hoặc ô kỹ thuật.
Lưới sàng vật liệu kích thước lớn.
Tấm trang trí kim loại, lan can hoặc kết cấu nội thất.
Vách ngăn trong nhà xưởng, kho hàng và khu vực kỹ thuật.
9. Mẫu mô tả kỹ thuật dùng trong báo giá
Có thể ghi như sau:
Lưới inox đan mắt vuông 15 × 15 mm, vật liệu SUS 304, đường kính dây inox 2,0 mm, kiểu đan vuông đơn, bề mặt sáng, lưới dạng tấm/cuộn, kích thước theo yêu cầu, dùng cho mục đích chắn bảo vệ, thông gió hoặc phân loại vật liệu kích thước lớn.
Nếu dùng trong môi trường ăn mòn cao:
Lưới inox đan mắt vuông 15 × 15 mm, vật liệu SUS 316, dây đường kính 2,0 mm, đan vuông đơn, chống ăn mòn, mép cắt hoặc gập biên theo yêu cầu, gia công dạng tấm theo bản vẽ.
Để xác định đúng loại, thông số tối thiểu cần chốt là mác inox, kích thước ô hở, đường kính dây, khổ lưới, chiều dài, dạng cuộn hay tấm và phương pháp xử lý mép.